TKB 2-4-2018

Chú ý:Đây là bản xem thử online, xin hãy chọn download miễn phí bên dưới để xem bản đẹp dạng .xls
SỞ GD&ĐT BẮC NINH PHÂN CÔNG CÔNG TÁC NĂM HỌC 2017-2018
TRƯỜNG THPT YÊN PHONG SỐ 2 Học kì 2; Thực hiện từ: 2/4/2018

STT Môn Họ và tên Dạy các lớp Kiêm nhiệm Số tiết
1 Toán Nguyễn Duy Tin "10A 14,15" "TT,CN10A15" 17
2 Nguyễn Thị Kim Liên "12A7,9+10A7" CN 10A7 17
3 Nguyễn Như Thắng "10A 4,10,12" LĐ 17
4 Nguyễn Sỹ An "11A3,4,12" CN11A4 19
5 Nguyễn Văn Xá "11A1,5,9" 15
6 Ngô Bá Giang "12A11+10A5 + Tin 10A 7,8" 14
7 Nguyễn Duy Tình "12A2 + 10A11,13" CN10A11 19
8 Nguyễn Văn Hưng "11A2,8,11" CN11A8 19
9 3.3.3 Ngô Thị Phong "10A3,9" CN10A3 14
10 Tạ Tuấn Dũng "12A1,3 + 10A2" TKHĐ 17
11 5.5.4 Ngô Thị Vân Khánh "12A8,10 + 10A6" CN 10A6 17
12 Phạm Minh Đạo "12A5,12" CN 12A12 14
13 Nguyễn Như Nguyện "11A 6,7 + Tin 10A3,6,14" 16
14 Nguyễn Văn Mạnh "10A1,8" CN10A8 14
15 Nguyễn Thị Mai "11A 10,13 + Tin 10A 12,13,15" 16
16 Lê Thị Nhung "12A4,6" CN12A6 14
17 Lí Nguyễn Văn Đông "11A3,12" PHT 5
18 Lê Đình Dẫn "12A1,2,3,4+10A13" "TT,CN12A1" 19
19 Nguyễn Đình Bỉnh "11A9,10 + 10A 2,4,14,15" CN10A14 20
20 2.2.2 Phạm Thị Thêu "12A6,7,8,10+10A7,11" CN12A7 17
21 2.3.2 Nguyễn Thị Ngân "11A1,2,7,8+10A8,9" CN 11A1 20
22 Lê Thị Hạnh "11A4,5,6,11,13" CN 11A 11 19
23 Nguyễn Văn Lâm "10A1,6" 20
24 Nguyễn Thị Hoa "12A5,9,11,12 + 10A 5,10" CN 12A5 17
25 CN Đào Thị Mây "CN 11A 1,2,3,4,5,6,7,8+Lí 10A 3,12" 20
26 2.2.1 Ngô Thị Hiển "K12+11A 9,10,11,12,13" 15
27 Tin Trần Văn Phúc "12A10,11,12+Nghề 11A1" "CTCĐ,CNTT" 14
28 Trương Thị Phương "12A1,2,4,5,6,7+ + Nghề 11A4" 15
29 Phùng Xuân Thạo "11A1,3,7,9,11,13+10A1,2,4,5" 13
30 Đào Thị Nga "11A2,4,5,6,8,10,12+10A 9,10,11+Nghề 11A3" 16
31 2.1.2 Ngô Thị Thu Hà "12A 3,8,9 + Nghề 11A2,5" 12
32 Hóa Hoàng Ngọc Hiền "11A4,9,12 + 10A1,11,15" TTCM 17
33 Vương Thị Hoa "12A4,6,7,8,9" CN12A9 15
34 2.2.2 Ngô Thị Thùy "11A1,2,8 + 10A9" CN10A9 15
35 Trương Đức Tuân "10A3,4,6,7,12,13" 16
36 Nguyễn Khắc Quân "10A5,8,10,14" CN10A10 16
37 3.2.2 Nguyễn Thị Hằng "11A3,5,7,11 + 10A2" CN10A2 16
38 Nguyễn Thị Thiều "12A1,2 + 11A6,10,13" CN12A2 16
39 Trương Thị Hải Nam "12A3,5,10,11,12" CN12A11 14
40 Sinh Nguyễn Thị Nhung "11A1,2,8,13 + 10A6,7,8,9,10,11+Nghề 11A8" CN11A2 21
41 Mẫn Hoàng Huy "12A1,2,12+10A5,12+CN10A1,5,9(2lop)+Nghề 11A11" CN10A5 18
42 Nguyễn Thị Huyền "12A6,8,9 + CN 10A3,4,6,15 + Nghề 11A7" CN12A8 18
43 1.2.1 Nguyễn Thị Cúc "12A3,4,11 + 11A5,10,11 +CN10A11,13 Nghề 11A10" CN11A10 21
44 Nguyễn Thị Liễn "11A7,9,12+10A1,2,3,4,13,14,15+Nghề 11A9" CN11A9 20
Nguyễn Minh Hồng "12A5,7,10 + 11A3,4,6+CN 10A7,8 Nghề 11A6" CN11A6 20
45 Nguyễn Thị Thu Hương "CN 10A2,10,12,14 + Nghề 11A12,13" 14
46 NN Nguyễn Thị Ngọc Huấn "12A 2,5,6,10" TTCM 16
47 Lê Thị Dung "12A1,3,4,12" CN12A4 18
48 3.3.3 Nguyễn Đức Nguyên "12A9,11 + 11A1,3,4" CN11A3 21
49 Trịnh Thị Ngọc Lan "11A2,5,6,7,8,12" CN11A7 22
50 Nguyễn Thị Thủy Tiên "12A7,8+10A 12,13,15" 17
51 Phạm Thị Thuỳ Liên "11A9,10,11,13 + 10A11,14" 19
52 Nguyễn Thị Sắc "10A1,2,3,4,5" 15
53 Nguyễn Thị Phương "10A 6,7,8,9,10" 15
54 Văn Nghiêm Thị Mai 10A13(2) HT 2
55 Nguyễn Văn Thư 12A4 4
56 Nguyễn Thị Hòa "12A10,12 + 10A12,13(2)" "TT,CN10A13" 21
57 Nguyễn Thị Hạnh "12A1,2,8,9" 14
58 3.3.3 Kiều Oanh "12A 3,11 + 11A3,4" 16
59 Nguyễn Thị Thành "10A 4,5,8,9" 16
60 4.3.4 Nguyễn Song Hào "11A10,13" P.BT 14
61 Bùi Thị Trang "11A 2,6,7,12" CN 11A12 16
62 Hải Phương "12A 5,6,7 + 10A6" 16
63 Lê Thị Như Hoa "11A5,8 + 10A3,15" CN11A5 18
64 Nguyễn Thị Thắm "10A10,11" 8
65 Phạm Thị Nụ "10A1,2,7,14" 14
66 Nguyễn Thị Hợi "11A1,9,11" 9
67 Sử Đặng Thị Mai "12A2,5,7,8,9,12 + 10A 3,14" TTCM 17
68 2.1.1 Nguyễn Thị Trinh "12A3,4,6 + 10A4,5,6,8,10" CN 12A3 17
69 2.2.2 Nguyễn Thị Thủy "11A9,12,13 + 10A1,2,11,15" CN10A1 18
70 Bạch Thị Thanh Mai "11A 6,7,8 + 10A7,9,12,13" CN10A12 18
71 Lư Thị Nguyệt "12A1,10,11 + 11A1,2,3,4,5,10,11" CN12A10 17
72 Địa Nguyễn Duy Nam "10A12,13,14,15" 4
73 1.1.2 Lê Thị Hiền "12A1,2,3,10,9,12" 15
74 1.1.3 Nguyễn Thị Thảo "11A1,2,9,10,11 + 10A 1,2,5,6,7,8,9,11" 13
75 Nguyễn Thị Nguyệt "11A3,4,5,6,7,8,12,13 + 10A3,4,10" CN10A4 15
76 Nguyễn Thị M Nguyệt "12A4,5,6,7,8,11" 15
77 GD Đàm Thị Thu Hiền "12A,3,4,5,6,7,8 + 11A1,2,3,4,11,12,13" CN11A13 17
78 Phụng "GD 11A5,6,7,8+ QP 10A 12,13,14,15 + 11A1,2" 10
79 1.1.1 Nguyễn Thị Hà "12A1,2,9,10,11,12 + 10A13,14,15" P.BT+PTV 17
80 Ngô Thị Nguyệt Ánh "10A1,2,3,4,5,6,7,8,9,10,11,12 + 11A9,10" 14
81 TD Ngô Thị Dũng "10A3,4,10,11,12,13 + QP,TD 12A 11,12" 18
82 Nguyễn Văn Phi "10A 2,6,,9 + QP,TD 12A 5,8" 12
Vũ Thị Mai Chung "10A1,5,7,8,14,15" 12
83 Nguyễn Kiên Nghị "11A1,2,3,4,5,13 + QP,TD 12A1,2" TTCM 21
84 2.2.2 Bùi Thị Ánh "11A 6.7,8,9,10,11,12 + QP,TD 12A 6,7" 20
85 QP Lã Thị Vui "QP 10A1,2,3,4,5,6,7,8,9,10,11 + QP,TD 12A 3,4" 17
86 Đỗ Thị Kiều Trang "QP 11A 3,4,5,6,7,8,9,10,11,12,13 + QP,TD12A9,10" 17
87 1.1.1 Ứng Thị Thu Hằng Nghỉ chế độ

Có thể download miễn phí file .xls bên dưới
Đăng ngày 2018-03-30 15:21:36 | Thể loại: Toán học 11 | Lần tải: 0 | Lần xem: | Page: 4 | FileSize: 0.09 M | File type: xls
lần xem

giáo án TKB 2-4-2018, Toán học 11. SỞ GD&ĐT BẮC NINH PHÂN CÔNG CÔNG TÁC NĂM HỌC 2017-2018 TRƯỜNG THPT YÊN PHONG SỐ 2 Học kì 2; Thực hiện từ: 2/4/2018 STT Môn Họ và tên Dạy các lớp Kiêm nhiệm Số tiết1 Toán Nguyễn Duy Tin 10A 14,15 TT,CN

https://tailieuhoctap.com/giaoantoanhoc11/tkb-2-4-2018.9buz0q.html

Bạn có thể Tải về miễn phí giáo án điện tử này , hoặc tìm kiếm các giáo án khác



giáo án liên quan